Gỗ HDF là gì? Gỗ HDF những thông tin cần biết

Đăng bởi namlth, 02/10/2020

Gỗ HDF là gỗ công nghiệp, một loại vật liệu đang rất được ưa chuộng vì những đặc tính hữu ích, tốt hơn nhiều loại gỗ công nghiệp khác. Nó còn được sử dụng làm ván sàn HDF. Vậy gỗ HDF có những loại nào?

1. Gỗ HDF là gì?

Gỗ HDF tên đầy đủ là High Density Fiberboard. Một loại gỗ công nghiệp được sử dụng nhiều trong cuộc sống hiện đại.

Gỗ công nghiệp này có cấu tạo từ 80 – 85% nguyên liệu gỗ tự nhiên.

Thân gỗ tự nhiên sau khi thu hoạch sẽ được đem đi luộc, sấy khô tại nhiệt độ cao nhằm loại bỏ nhựa và nước đọng. Tiếp theo đó, thân gỗ được nghiền nhỏ thành bột mịn, kết hợp cùng với các chất phụ gia để làm tăng độ cứng, tính kết dính cho gỗ. Cuối cùng, chúng được nén ép với chất kết dính ở áp suất, nhiệt độ cao tạo thành các tấm gỗ công nghiệp HDF có kích thước tiêu chuẩn.

Gỗ HDF là gì?

Trên thị trường hiện nay ghi nhận một lượng khá nhiều các loại gỗ công nghiệp, tuy nhiên gỗ HDF vẫn luôn có chỗ đứng vững vàng nhờ những ưu điểm nổi bật của mình:

  • Gỗ HDF có tác dụng cách âm khá tốt và khả năng cách nhiệt cao nên thường sử dụng cho công trình ngoài trời.
  • Ván HDF có khả năng chống mối, mọt, khắc phục được các nhược điểm nặng, dễ cong, vênh so với gỗ tự nhiên.
  • Bề mặt ván HDF nhẵn và phẳng, có màu vàng nâu của gỗ như ván MDF. Khi được phủ lên lớp bề mặt trang trí thì tấm ván mang vẻ ngoài như một tấm gỗ tự nhiên.
  • Bề mặt nhẵn bóng, thuận tiện cho việc ép các bề mặt trang trí như veneer, acrylic, melamine, laminate,…
  • Khả năng chống ẩm tốt. Do tỷ trọng của ván HDF cao hơn so với ván MDF nên chống chịu nước hiệu quả, giảm thiểu khả năng ngấm nước gây biến dạng tấm ván.

Xem thêm: Gỗ MDF , Gỗ MFC

2. Công dụng của gỗ HDF

2.1. Ưu điểm

– Chống ẩm, chống trầy xước tốt dẫn đến việc khắc phục được hoàn toàn nhược điểm của gỗ tự nhiên

– Có tính cách âm, cách nhiệt tốt nên thường được ứng dụng rộng rãi trong các không gian phòng học, văn phòng, khách sạn, nhà ở.

– Độ cứng cao, chịu được tải trọng khá lớn

– HDF có khả năng bắt ốc vít rất tốt, luôn cho ra những đồ nội thất có độ bền cao

– Bề mặt rất mịn, nhẵn bóng và đồng nhất nên có thể dễ dàng được sơn hoặc ép các bề mặt trang trí như melamine, laminate, veneer,…

– Thân thiện với sức khỏe và môi trường (trên 80% thành phần là gỗ tự nhiên)

– Giải pháp tuyệt vời cho đồ nội thất trong nhà và ngoài trời, tấm tường, nội thất văn phòng, vách ngăn phòng và cửa ra vào.

2.2. Nhược điểm

– Giá của HDF cao nhất trong các loại gỗ công nghiệp

– Khá khó để có thể phân biệt MDF (tiêu chuẩn) bằng mắt thường

– Chỉ thi công được nội thất ở dạng phẳng lì hoặc kết hợp các các nẹp chỉ để làm điểm nhấn, không làm được dạng panel.

2.3. Ứng dụng

Sản phẩm HDF ra đời được xem là bước đột phá mang tính cách mạng trong mọi lĩnh vực, nhất là trong thiết kế nội thất – thi công nội thất.

HDF được sử dụng cho các hạng mục nội thất trong nhà và ngoài trời như sàn gỗ chịu nước, cửa ra vào, và được nhiều nước trên thế giới tin dùng như Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản,..và hiện tại đang phát triển mạnh ở Việt Nam.

Với những ưu điểm nổi bật, HDF được sử dụng rộng rãi trong cuộc sống hiện đại ngày nay.

2.3.1 Ứng dụng gỗ HDF trong nội thất

  • Gỗ HDF được sử dụng cho đồ nội thất trong nhà và ngoài trời như tấm tường, vách ngăn phòng, cửa ra vào,…
  • Với công nghệ chống ẩm và khả năng chống mối mọt tốt, HDF còn được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu sản xuất gỗ lát sàn nhà (ván lát sàn gỗ công nghiệp).
  • Bên cạnh đó, gỗ HDF còn được sử dụng để làm cửa đi. Một số quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc đã lựa chọn gỗ HDF để làm cửa thông phòng trong các công trình công nghiệp và dân dụng. Hiện nay, xu hướng này cũng phát triển ở Việt Nam.

Ván sàn hdf

2.3.2 Ứng dụng gỗ HDF làm ván sàn

Trên thị trường hiện nay, gỗ công nghiệp được sử dụng làm ván sàn rất thịnh hành, đặc biệt là gỗ MDF. Nhưng gỗ MDF là gỗ ván sợi mật độ trung bình, còn gỗ HDF lại có mật độ cao, bởi HDF được làm từ 80% đến 85% gỗ tự nhiên. Điều này tạo nên sự chênh lệch về thành phần cấu tạo của hai loại gỗ này. Từ đó, khó tránh khỏi gỗ MDF có những yếu điểm như dễ bị bong và không cứng chắc bằng HDF.

Đổi lại, các nhà sản xuất ván sàn trong nước sử dụng ván MDF chống ẩm làm nguyên liệu chính. Tuy vậy, hàm lượng keo nhào trộn nguyên liệu bột gỗ trong MDF chống ẩm chứa thành phần hóa học Formaldehyde nếu tiếp xúc ở hàm lượng lớn cũng không tốt cho sức khỏe. Ván sàn HDF với mật độ sợi gỗ được ép ở mức độ cao cho nhiều ưu điểm hơn khi sử dụng.

Ván sàn hdf

Ván sàn hdf

Ván sàn HDF từ Hàn Quốc. Đây là loại ván sàn được sản xuất với dây chuyền công nghệ tiên tiến đảm bảo tính bền và cứng của sản phẩm. Thay vì sử dụng ván sàn sản xuất từ gỗ MDF, hiện nay quý khách hàng đã có thêm một lựa chọn mới đó là ván sàn HDF với những ưu điểm vượt trội về chất lượng và mẫu mã.

3. Phân loại gỗ HDF

Gỗ HDF hiện nay được phân chia thành 2 loại phổ biến nhất là gỗ HDF ván thường và gỗ HDF ván chống ẩm. Mỗi loại có những đặc điểm riêng, đa dạng mục đích sử dụng.

3.1. Ván HDF thường

Ván HDF chống ẩm có màu xanh (chất chỉ thị để phân biệt so với HDF thường). Gỗ HDF chống ẩm có khả năng chịu nước tốt hơn, không cần dán nẹp cạnh mà vẫn đảm bảo bảo được độ bền và chắc chắn của mép gỗ. Vì thế, ván HDF chống ẩm thường được dùng trong những môi trường nhiều ẩm như bếp, nhà vệ sinh, vách ngăn ngoài trời…

Gỗ MDF là gì? Có mấy loại gỗ MDF

3.2. Ván HDF chống ẩm

Nhìn chung, cả hai loại HDF ván thường và HDF ván chống ẩm đều có khả năng chịu nước khá tốt.

HDF chống ẩm đen
HDF chống ẩm đen

4. Cách lựa chọn gỗ HDF

Khi lựa chọn ván sàn HDF, Quý khách hàng nên dựa theo mục đích sử dụng của mình.

  • Nếu sử dụng làm đồ nội thất trong gia đình, quý khách hàng có thể sử dụng HDF ván thường.
  • Ván HDF được ưu tiên sử dụng trong các công trình yêu cầu tính cách âm cao như nhà hát, phòng họp…
  • Tuy nhiên, đối với tủ bếp, tủ gỗ trong nhà vệ sinh, Quý khách nên sử dụng HDF ván chống ẩm để có thể giữ sản phẩm bền hơn.

Ván sàn hdf

Ván sàn hdf

Giá trung bình và so sánh hai loại gỗ HDF và MDF

Giá HDF

Trên thị trường hiện nay thì loại gỗ HDF thường được sản xuất theo 2 loại tiêu chuẩn là E1 và E2. Và E1 là loại gỗ có chất lượng tốt hơn, nhưng chỉ được sản xuất ở kích thước tiêu chuẩn là 1.220 x 2.440 x 17F.

Dưới đây là mức giá tham khảo chúng tôi đưa ra cho từng loại HDF với độ dày khác nhau, dĩ nhiên sẽ có sự chênh lệch ít nhiều giữa các đơn vị cung cấp. Do đó, mức giá dưới đây sẽ mang tính tham khảo và ước lượng cho từng khách hàng.

– Đối với HDF được làm theo tiêu chuẩn E2:

1.220 X 2.440 X 2.5 = 100.000 đồng

1.220 X 2.440 X 9.0 = 285.000 đồng

– Đối với HDF được làm theo tiêu chuẩn E1:

1.220 X 2.440 X 17 = 575.000 đồng

– Đối với gỗ công nghiệp Black HDF:

1.220 X 2.440 X 12 = 640.000 đồng

1.220 X 2.440 X 18 = 950.000 đồng

1.830 X 2.440 X 12 = 985.000 đồng

1.830 X 2.440 X 18 = 1.360.000 đồng

So sánh HDF và MDF

Rất khó để có thể phân biệt được các cốt gỗ MDF, HDF hay MFC khi chúng đã đóng thành phẩm dán cạnh, phủ sơn, tuy nhiên, bạn có thể áp dụng mẹo nhỏ đó là khi thợ mộc khoan bỏ lớp phủ bề mặt nội thất để lắp ray hoặc bản lề, bạn có thể quan sát kĩ bên trong và nhận biết đâu là cốt gỗ MDF, HDF hay MFC.

STT ĐẶC ĐIỂM HDF MDF
1 Thành phần Bột gỗ Gỗ sợi
2 Độ dày Độ dày tiêu chuẩn 3mm, 6mm, 9mm, 12mm,15mm Độ dày tiêu chuẩn 9mm, 12mm,15mm
3 Phân loại HDF thường, HDF chống ẩm, HDF chống cháy Dạng dùng trong nhà, dạng chịu nước, dạng mặt trơn, dạng mặt không trơn
4 Chống ẩm Tốt nhất Tốt
5 Giá thành Đắt nhất Bình thường
6 Tính an toàn Rất an toàn An toàn
7 Ứng dụng Xây dựng, nội thất công trình, trang trí nội – ngoại thất. Sản xuất đồ nội thất nhà ở, nội thất công trình, trang trí nội thất

Dựa vào bảng so sánh trên có thể nhận thấy rõ rệt rằng HDF là dòng gỗ công nghiệp có độ cứng, độ bền và tính an toàn cao nhất trong các dòng gỗ công nghiệp. Tuy nhiên, với giá thành khá cao, bạn nên cân nhắc sử dụng loại cốt ván mịn này cho các hạng mục nội thất trong nhà để tránh lãng phí.

Gỗ HDF không chỉ khắc phục được nhược điểm của gỗ tự nhiên mà giá lại thấp hơn, giúp quý khách tối ưu chi phí cho công trình của mình. Gỗ công nghiệp HDF sẽ mang hơi thở của gỗ tự nhiên tràn vào không gian ngôi nhà của quý khách.

Tìm hiểu thêm: 

Vật liệu gỗ Melamine là gì? Ứng dụng của Melamine

Vật liệu nội thất Laminate (Formica)

Gỗ Công Nghiệp Là Gì?

Gỗ MFC là gì? Có mấy loại MFC?

Gỗ MDF là gì? Có mấy loại MDF?

Không có bình luận nào


Để lại một nhận xét

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bạn có thể sử dụng các thẻ và thuộc tính HTML này: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>

*